XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 2 / XSMN 06/04/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đồng Tháp | Cà Mau | ||||||||||||||||
| G8 |
46
|
45
|
||||||||||||||||
| G7 |
958
|
332
|
||||||||||||||||
| G6 |
1279
5693
2401
|
5831
6211
1141
|
||||||||||||||||
| G5 |
9188
|
9272
|
||||||||||||||||
| G4 |
48500
03354
54607
73100
92285
32906
52108
|
75884
69666
82373
66388
21456
76016
23557
|
||||||||||||||||
| G3 |
92717
17824
|
25169
02731
|
||||||||||||||||
| G2 |
76652
|
66955
|
||||||||||||||||
| G1 |
38611
|
29815
|
||||||||||||||||
| DB |
800776
|
829717
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Tháp | Cà Mau | ||||||||||||||||
| 0 | 00(2), 01, 06, 07, 08 | |||||||||||||||||
| 1 | 11, 17 | 11, 15, 16, 17 | ||||||||||||||||
| 2 | 24 | |||||||||||||||||
| 3 | 31(2), 32 | |||||||||||||||||
| 4 | 46 | 41, 45 | ||||||||||||||||
| 5 | 52, 54, 58 | 55, 56, 57 | ||||||||||||||||
| 6 | 66, 69 | |||||||||||||||||
| 7 | 76, 79 | 72, 73 | ||||||||||||||||
| 8 | 85, 88 | 84, 88 | ||||||||||||||||
| 9 | 93 | |||||||||||||||||
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 2 / XSMN 13/10/2025 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đồng Tháp | Cà Mau | TP Hồ Chí Minh | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
84
|
86
|
23
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
119
|
534
|
145
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
5946
6087
2941
|
5867
4916
7498
|
5345
7485
1721
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
1715
|
2587
|
8916
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
17605
48075
34159
16450
99161
76138
72971
|
65362
34036
46346
17237
30235
27511
63990
|
89847
62589
44483
87773
07376
75211
88528
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
48170
41946
|
59678
01324
|
81221
01713
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
87476
|
70667
|
65713
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
48764
|
79039
|
83460
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
748614
|
884006
|
167699
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Tháp | Cà Mau | TP Hồ Chí Minh | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 05 | 06 | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 14, 15, 19 | 11, 16 | 11, 13(2), 16 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 24 | 21(2), 23, 28 | ||||||||||||||||||||||||
| 3 | 38 | 34, 35, 36, 37, 39 | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | 41, 46(2) | 46 | 45(2), 47 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 50, 59 | |||||||||||||||||||||||||
| 6 | 61, 64 | 62, 67(2) | 60 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 70, 71, 75, 76 | 78 | 73, 76 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 84, 87 | 86, 87 | 83, 85, 89 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 90, 98 | 99 | ||||||||||||||||||||||||
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 2 / XSMN 06/10/2025 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đồng Tháp | Cà Mau | TP Hồ Chí Minh | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
92
|
22
|
82
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
613
|
766
|
401
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
6541
6332
0478
|
7089
9009
9493
|
1571
9770
9198
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
5523
|
6892
|
2716
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
75874
77564
06773
44162
41237
08626
36238
|
55432
27024
24332
25740
32018
77661
21126
|
22894
40118
99026
54423
41262
53805
04941
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
86807
50903
|
23074
76667
|
06066
42180
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
38435
|
19035
|
51868
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
52038
|
01358
|
47917
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
031115
|
552592
|
092612
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Tháp | Cà Mau | TP Hồ Chí Minh | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 03, 07 | 09 | 01, 05 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 13, 15 | 18 | 12, 16, 17, 18 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 23, 26 | 22, 24, 26 | 23, 26 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 32, 35, 37, 38(2) | 32(2), 35 | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | 41 | 40 | 41 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 58 | |||||||||||||||||||||||||
| 6 | 62, 64 | 61, 66, 67 | 62, 66, 68 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 73, 74, 78 | 74 | 70, 71 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 89 | 80, 82 | ||||||||||||||||||||||||
| 9 | 92 | 92(2), 93 | 94, 98 | |||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang xoso24h.biz